Tin mới Tin mới

Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Gạo Việt Nam: Không thể chỉ cạnh tranh bằng giá

Giá gạo và dòng chảy thương mại toàn cầu đang biến động, đặt ngành gạo Việt Nam trước yêu cầu thay đổi cách tổ chức sản xuất và xuất khẩu.

Thị trường thay đổi, cách cạnh tranh cũng phải thay đổi

Thị trường gạo thế giới đang bước vào giai đoạn có nhiều biến động về cung cầu, giá cả và dòng chảy thương mại. Theo báo cáo mới nhất của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, chỉ số giá bình quân gia quyền gạo trắng xuất khẩu toàn cầu kết thúc tuần thứ 3 của tháng 9/2026 ở mức 463 USD/tấn, tăng 12 USD/tấn so với tuần trước và tăng 59 USD/tấn so với cùng kỳ năm 2025.

Thị trường gạo thế giới đang bước vào giai đoạn có nhiều biến động về cung cầu, giá cả và dòng chảy thương mại.

Thị trường gạo thế giới đang bước vào giai đoạn có nhiều biến động về cung cầu, giá cả và dòng chảy thương mại.

Theo dự báo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2026/27 đạt 533,9 triệu tấn, giảm so với 545,9 triệu tấn của niên vụ trước. Trong khi đó, tiêu thụ toàn cầu vẫn ở mức cao, khoảng 536,8 triệu tấn, với nhu cầu mạnh tại châu Á. Thương mại gạo toàn cầu dự kiến đạt 62,7 triệu tấn. Ấn Độ tiếp tục đứng đầu về xuất khẩu với 25 triệu tấn, tiếp đến là Việt Nam 8,1 triệu tấn, Thái Lan 7,5 triệu tấn và Pakistan 5 triệu tấn. Những con số này cho thấy Việt Nam vẫn giữ vị trí quan trọng trên thị trường gạo thế giới.

Tuy nhiên, vị thế về sản lượng và khối lượng xuất khẩu đang đặt ra một câu hỏi khác: làm thế nào để mỗi tấn gạo tạo ra nhiều giá trị hơn cho nông dân, doanh nghiệp và nền kinh tế? Thị trường gạo toàn cầu đang không chỉ thay đổi về giá mà còn thay đổi về cơ cấu nhu cầu. Gạo tấm ngày càng đóng vai trò đáng kể trong thương mại quốc tế, khi Trung Quốc tăng nhập khẩu để phục vụ ngành chăn nuôi. Trong 7 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc đã nhập gần 1,4 triệu tấn gạo tấm. Philippines cũng được dự báo tiếp tục là một trong những thị trường nhập khẩu lớn, với khoảng 5,5–5,6 triệu tấn trong năm 2026.

Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu 5% tấm cao nhất của Việt Nam ngày 19/8 được ghi nhận ở mức 426 USD/tấn, thấp hơn mức 479 USD/tấn của Thái Lan. Tại Việt Nam, lũy kế đến ngày 15/9/2026, xuất khẩu gạo đạt 6,118 triệu tấn, trị giá 2,933 tỷ USD, giảm 8,13% về lượng và 12,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Những diễn biến này cho thấy lợi thế về sản lượng không còn đủ để bảo đảm tăng trưởng xuất khẩu. Khi nguồn cung, nhu cầu và quy cách sản phẩm thay đổi nhanh, doanh nghiệp không thể chỉ cạnh tranh bằng giá, còn ngành hàng cũng khó tiếp tục lấy khối lượng làm thước đo chủ yếu.

Bảng giá gạo thế giới: (USD/MT, FOB). Nguồn Oryza.com

Bảng giá gạo thế giới: (USD/MT, FOB). Nguồn Oryza.com

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương xung quanh vấn đề này, ông Phạm Hoàng Lâm, Chủ tịch Lam Rice Group Inc, cho rằng ngành gạo Việt Nam không thiếu kinh nghiệm và năng lực xuất khẩu. Vấn đề là cần một kiến trúc thống nhất, kết nối nông dân, doanh nghiệp, khoa học và thị trường thành một hệ sinh thái có khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Theo ông Lâm, muốn vươn lên, ngành gạo cần chuyển từ chạy theo sản lượng sang kiến tạo giá trị. Điều này trước hết đòi hỏi thay đổi cách đo lường thành công. Bên cạnh sản lượng và kim ngạch, cần quan tâm đến thu nhập của nông dân trên mỗi hecta, giá trị doanh nghiệp giữ lại, tỷ lệ sản phẩm mang thương hiệu Việt, mức phát thải và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây cũng là điểm có ý nghĩa quyết định đối với cách tổ chức lại ngành hàng. Nếu chỉ nhìn vào sản lượng và kim ngạch, áp lực tăng khối lượng có thể tiếp tục lấn át yêu cầu về chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng.

Không thể để hạt gạo chỉ dừng ở giá bán

Một trong những yêu cầu được đặt ra là xây dựng kiến trúc sản phẩm rõ ràng hơn. Theo đề xuất của ông Phạm Hoàng Lâm, Việt Nam cần hình thành ba chuỗi sản phẩm gồm gạo phổ thông cho các thị trường lớn; gạo thơm, gạo đặc sản; và gạo dinh dưỡng, gạo phát thải thấp. Mỗi chuỗi cần có giống lúa, vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn, bao bì và thị trường riêng. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng các phân khúc sản phẩm bị trộn lẫn và cạnh tranh chủ yếu bằng giá.

Cùng với đó, dữ liệu cần trở thành một phần của giá trị hạt gạo. Mỗi vùng trồng và lô hàng có thể được gắn với một mã định danh số, ghi nhận quá trình từ giống, canh tác, vật tư, thu hoạch, chế biến, kiểm nghiệm đến mức phát thải. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và minh bạch, người mua có cơ sở kiểm chứng chất lượng; doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị chuỗi cung ứng; còn người sản xuất có thể được ghi nhận đầy đủ hơn về chất lượng sản phẩm mình tạo ra.

Ở chiều ngược lại, nông dân cũng cần được đặt vào vị trí đối tác trong chuỗi giá trị thay vì chỉ là bên cung cấp nguyên liệu. Hợp tác xã cần được tổ chức theo hướng có năng lực sản xuất, cán bộ kỹ thuật, nhật ký đồng ruộng, kế hoạch vật tư và hợp đồng tiêu thụ. Khi sản phẩm đạt chất lượng cao, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu truy xuất, người sản xuất cần được chia sẻ tương xứng phần giá trị gia tăng.

Một hướng đi khác là khai thác đầy đủ hơn giá trị của cây lúa. Giá trị không kết thúc ở hạt gạo; rơm, trấu, cám và tấm đều có thể trở thành nguyên liệu cho dầu cám, thức ăn chăn nuôi, phân hữu cơ hoặc năng lượng. Nếu hình thành được các cụm kinh tế tuần hoàn tại những vùng sản xuất lớn, phụ phẩm có thể trở thành nguồn doanh thu bổ sung, đồng thời giảm chất thải và hạn chế sự phụ thuộc của người sản xuất vào biến động giá gạo.

Trong bối cảnh thị trường gạo thế giới tiếp tục biến động, bài toán của Việt Nam vì thế không chỉ là xuất khẩu thêm bao nhiêu tấn gạo. Quan trọng hơn là mỗi hecta đất lúa tạo ra bao nhiêu giá trị, người nông dân giữ lại được bao nhiêu thu nhập và doanh nghiệp Việt Nam làm chủ được bao nhiêu công đoạn trong chuỗi.

Tầm nhìn đến năm 2035, theo đề xuất của ông Phạm Hoàng Lâm, không nhất thiết đặt mục tiêu Việt Nam phải là nước xuất khẩu nhiều gạo nhất. Thay vào đó, cần hướng tới một ngành gạo có thu nhập tốt hơn cho nông dân, chất lượng ổn định, dữ liệu minh bạch, phát thải thấp và làm chủ được giống, công nghệ cùng thương hiệu. Đó cũng là cách để vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế không chỉ được xác định bằng số lượng xuất khẩu, mà bằng giá trị mà ngành hàng tạo ra và giữ lại trong nước.

Thị trường gạo toàn cầu đang thay đổi, đòi hỏi Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng sản lượng, giá bán sang chất lượng, dữ liệu, thương hiệu và giá trị gia tăng.

Nguyễn Hạnh

Tin khác