Tín dụng nông nghiệp và xuất khẩu nông sản: “Xoay trục” để kiến tạo vị thế mới
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu năm 2025 đầy biến động, ngành nông nghiệp Việt Nam không chỉ khẳng định vai trò “trụ đỡ” kinh tế, mà còn vươn mình trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng với kim ngạch xuất khẩu kỷ lục. Tuy nhiên, để bền vững hơn, việc “xoay trục” dòng vốn tín dụng sang hướng xanh, chất lượng cao và phát thải thấp đang trở thành yêu cầu sống còn.
Dòng vốn 4,2 triệu tỷ đồng và vai trò “bệ đỡ” tăng trưởng
Với những dấu ấn đậm nét trong điều hành chính sách tiền tệ năm qua dành cho khu vực “tam nông”. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã xác định nông nghiệp, nông thôn là một trong những “trụ cột” ưu tiên xuyên suốt.
Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho thấy, đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn đạt trên 4,2 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 14,5% so với cuối năm 2024, chiếm gần 23% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Có hơn 90 tổ chức tín dụng và gần 1.100 quỹ tín dụng nhân dân tham gia cho vay, phục vụ trên 14,5 triệu khách hàng còn dư nợ.
Riêng tại khu vực nông thôn, dư nợ cho vay trên địa bàn các xã đạt khoảng 2,4 triệu tỷ đồng, tương đương 141% kế hoạch vốn tín dụng được giao thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021-2025.
Quy mô tín dụng lớn này đã góp phần giúp khu vực nông, lâm, thủy sản duy trì tăng trưởng GDP khoảng 3,78% trong năm 2025, đóng góp 5,30% vào mức tăng trưởng 8,02% của toàn nền kinh tế. Trong bối cảnh công nghiệp và xuất khẩu chế biến chịu tác động mạnh từ biến động bên ngoài, nông nghiệp tiếp tục khẳng định vai trò “trụ đỡ”.

Ảnh minh họa
Điều đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu dòng vốn, tín dụng bám sát chuỗi giá trị xuất khẩu: Tín dụng nông nghiệp năm 2025 không còn dàn trải theo kiểu “phân bổ theo địa bàn”, mà tập trung mạnh vào các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Dư nợ tín dụng ngành thủy sản đạt trên 285 nghìn tỷ đồng; riêng tôm và cá tra chiếm hơn 40%. Dư nợ ngành lúa gạo đạt gần 232 nghìn tỷ đồng, trong đó hơn 83% tập trung vào thu mua, chế biến và tiêu thụ. Dư nợ ngành cà phê đạt gần 145 nghìn tỷ đồng. Sự dịch chuyển này cho thấy hệ thống ngân hàng đã đi sâu hơn vào chuỗi giá trị thay vì chỉ cấp vốn cho khâu sản xuất ban đầu.
Thực tế, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 11,3 tỷ USD; riêng tôm đạt 4,65 tỷ USD, cá tra đạt 2,19 tỷ USD. Ngành lúa gạo ghi nhận bước ngoặt khi riêng tháng 1/2026 đã xuất khẩu 651.430 tấn, trong đó Philippines chiếm hơn 50% tổng lượng – mức cao nhất từ trước tới nay.
Đằng sau những con số này là nguồn vốn lưu động phục vụ thu mua, dự trữ, chế biến và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.
Hiệu quả tín dụng nông nghiệp qua 3 tầng tác động, gồm:
Thứ nhất, ổn định sinh kế và an sinh xã hội: Hơn 14,5 triệu khách hàng còn dư nợ đồng nghĩa hàng chục triệu lao động nông thôn được duy trì sản xuất. Trong năm 2025, riêng các chương trình hỗ trợ khách hàng bị ảnh hưởng thiên tai đã cơ cấu lại nợ hơn 1.153 tỷ đồng; giảm lãi suất cho gần 39.900 khách hàng với dư nợ khoảng 31.200 tỷ đồng.
Thứ hai, thúc đẩy chuyển đổi mô hình canh tác: Các chương trình tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn và đề án một triệu hecta lúa chất lượng cao vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã tạo cú hích thay đổi tư duy sản xuất. Nông dân giảm lượng giống gieo sạ từ 120-150 kg/ha xuống còn 70-80 kg/ha, giảm chi phí đầu vào và phát thải.
Thứ ba, gia tăng năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Nguồn vốn ngân hàng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tồn trữ, đàm phán giá và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường - yếu tố quyết định tại thị trường Mỹ và EU.
Những “điểm nghẽn” và bài toán “xoay trục” trong tình hình mới
Dù đạt những kết quả ấn tượng, tuy nhiên hiệu quả dòng vốn vẫn chưa tương xứng tiềm năng. Bức tranh tài chính nông nghiệp vẫn tồn tại những rủi ro mang tính cơ cấu:
Một là, tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu còn thấp. Ngành cá tra, sản phẩm giá trị gia tăng chỉ chiếm dưới 10% tổng kim ngạch. Rau quả dù đạt 8,5-8,6 tỷ USD nhưng phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu tươi, rủi ro cao khi thị trường thay đổi tiêu chuẩn. Xuất khẩu gạo đang phụ thuộc quá lớn vào một thị trường (Philippines chiếm hơn 50% trong tháng 1/2026). Nhiều mặt hàng vẫn nằm ở khâu gia công, đóng gói thô, thiếu thương hiệu mạnh toàn cầu. Trong khi đó, các thị trường khó tính như Mỹ, EU đang áp đặt các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải và môi trường.
Hai là, rủi ro gian lận thương mại vẫn tồn tại: từ vụ việc mua bán mã số vùng trồng đến vi phạm kiểm nghiệm chất lượng. Khi chuẩn mực quốc tế ngày càng nghiêm ngặt, chỉ cần một sự cố cũng có thể làm gián đoạn cả dòng xuất khẩu.
Ba là, tín dụng ngân hàng vẫn thiên về tài sản bảo đảm truyền thống. Dù đã nâng mức cho vay không tài sản bảo đảm lên 300 triệu đồng với cá nhân, 3-5 tỷ đồng với trang trại và hợp tác xã, nhưng việc định giá tài sản vô hình như hợp đồng xuất khẩu, chứng nhận carbon, thương hiệu… vẫn còn hạn chế. Nói cách khác, dòng vốn đã mạnh về lượng nhưng chưa thực sự “thông minh” về cấu trúc.
Trong bối cảnh, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển sang sản phẩm bền vững, có truy xuất nguồn gốc và phát thải thấp. Nông sản không chỉ cạnh tranh về giá, mà còn về tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, nếu tín dụng nông nghiệp không “xoay trục” kịp thời, dòng vốn có thể tiếp tục “nuôi sản lượng” nhưng khó tạo đột phá giá trị.
Giải pháp “xoay trục”: Từ mở rộng sang nâng chất
Để dòng chảy tín dụng lĩnh vực nông lâm, thủy sản đạt hiệu quả cao trong bối cảnh mới GS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đề xuất giải pháp, gồm:
Thứ nhất, chuyển trọng tâm sang tín dụng chuỗi giá trị khép kín. Ngân hàng cần ưu tiên cấp tín dụng theo mô hình liên kết 4 nhà (nhà nông – doanh nghiệp – ngân hàng – Nhà nước), gắn giải ngân với hợp đồng bao tiêu, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc và kế hoạch xuất khẩu cụ thể. Thay vì cho vay từng hộ riêng lẻ, cần đẩy mạnh tín dụng theo cụm ngành hàng, hợp tác xã và doanh nghiệp đầu mối.
Thứ hai, tài chính xanh và định giá phát thải. Nông nghiệp phát thải thấp sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh. Hệ thống ngân hàng cần phát triển khung tín dụng xanh, cho vay ưu đãi đối với mô hình canh tác giảm phát thải, đồng thời phối hợp xây dựng cơ chế định giá tín chỉ carbon nông nghiệp.
Thứ ba, phát triển công nghiệp chế biến sâu. Tín dụng trung – dài hạn cần hướng mạnh vào đầu tư nhà máy chế biến, kho lạnh, logistics và công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Khi tỷ lệ chế biến sâu tăng thêm 10-15%, giá trị xuất khẩu có thể tăng tương ứng hàng tỷ USD mà không cần mở rộng diện tích.
Thứ tư, số hóa và minh bạch hóa dữ liệu nông nghiệp. Ứng dụng dữ liệu lớn và nền tảng số giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tốt hơn, rút ngắn thời gian phê duyệt, đồng thời kiểm soát dòng tiền theo chuỗi.
Thứ năm, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Dòng chảy vốn cần đi kèm chiến lược thị trường. Nếu xuất khẩu gạo sang Philippines chiếm hơn 50% tổng lượng tháng đầu năm 2026, đó là cơ hội nhưng cũng là cảnh báo về rủi ro phụ thuộc. Tín dụng cần hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sang Trung Đông, châu Phi và Nam Mỹ.
Trong giai đoạn 2020-2025, tín dụng nông nghiệp đã hoàn thành vai trò “trụ đỡ”, bảo đảm ổn định kinh tế - xã hội và duy trì đà xuất khẩu. Nhưng giai đoạn 2026-2030 đòi hỏi cao hơn: nông nghiệp không chỉ giữ ổn định mà phải trở thành “trục xoay” chiến lược cho tăng trưởng xanh và nâng hạng chuỗi giá trị.
Muốn vậy, dòng vốn ngân hàng phải chuyển từ tư duy “bơm vốn” sang “kiến tạo giá trị”; từ cho vay dựa trên tài sản sang cho vay dựa trên dòng tiền và chuẩn mực bền vững; từ phân tán sang liên kết chuỗi. Khi tín dụng được cấu trúc lại theo hướng đó, mỗi đồng vốn không chỉ giúp nông dân xuống giống đúng mùa mà còn giúp nông sản Việt Nam bước vào thị trường thế giới với vị thế cao hơn. Và khi ấy, con số 70 tỷ USD xuất khẩu sẽ không còn là đỉnh cao nhất, mà chỉ là “bước đệm” cho một chu kỳ tăng trưởng mới – nơi nông nghiệp Việt Nam không chỉ là “trụ đỡ”, mà là một trong những động cơ tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.



