GDP 2025 tăng 8,02%: Nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao hơn
GDP năm 2025 tăng 8,02% không chỉ phản ánh sự phục hồi và ổn định kinh tế vĩ mô mà còn mở ra dư địa và động lực để Việt Nam hướng tới các mục tiêu tăng trưởng cao hơn.
GDP 2025 tăng cao cùng yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tăng trưởng kinh tế (GDP) Việt Nam năm 2025 ước tăng 8,02% so với năm trước, chỉ thấp hơn mức tăng của năm 2022 trong giai đoạn 2011 - 2025. Riêng quý IV/2025, GDP tăng 8,46%, cao nhất trong các quý IV cùng kỳ, tiếp tục xu hướng quý sau cao hơn quý trước, cho thấy đà phục hồi được củng cố khá rõ nét.

Bất chấp những biến động phức tạp của tình hình địa chính trị toàn cầu và thách thức từ thiên tai, kinh tế Việt Nam năm 2025 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 8,02%. Ảnh minh họa
Xét theo khu vực kinh tế, khu vực dịch vụ tăng 8,62%, đóng góp lớn nhất với 51,08% vào tăng trưởng chung; khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 8,95%, đóng góp 43,62%; khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,78%, đóng góp 5,30%. Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng gần 10%, tiếp tục giữ vai trò động lực chủ lực của nền kinh tế.
Có thể nói, kinh tế Việt Nam trong năm 2025 tương đối ổn định trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Bên cạnh kết quả đạt được, theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất của giai đoạn tới không nằm ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao, mà ở việc làm mới các động lực tăng trưởng hiện hữu.
Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam, TS. Trần Du Lịch - Chủ tịch Hội đồng Tư vấn triển khai Nghị quyết 98/2023 của Quốc hội, cho biết, mô hình phục hồi và tăng trưởng thời gian qua chủ yếu dựa trên ba trụ cột: thị trường nội địa, xuất khẩu và đầu tư công. Cách tiếp cận này đã mang lại kết quả tích cực, giúp nền kinh tế vượt qua giai đoạn khó khăn.
Tuy nhiên, những hạn chế mang tính cấu trúc đang dần bộc lộ. Với xuất khẩu, dù kim ngạch liên tục tăng và thị phần toàn cầu được cải thiện, tỷ lệ nội địa hóa trong sản phẩm xuất khẩu vẫn còn thấp, khiến giá trị gia tăng thực sự mà nền kinh tế giữ lại chưa tương xứng.
Số liệu cho thấy, năm 2007, Việt Nam chiếm khoảng 1,3% dân số thế giới nhưng chỉ đóng góp 0,3% kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Đến năm 2024, thị phần xuất khẩu đã tăng lên khoảng 1,6%, cao hơn tỷ lệ dân số. Dù vậy, mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu theo cách hiện tại đang dần tiệm cận giới hạn, đòi hỏi phải tái cấu trúc theo hướng nâng cao giá trị nội địa.
Đối với đầu tư công, việc khởi công 234 công trình lớn cuối năm 2025 với tổng vốn khoảng 3,4 triệu tỷ đồng, trong đó hơn 80% là vốn đầu tư công, cho thấy vai trò “dẫn dắt” vẫn rất rõ nét. Song vấn đề đặt ra là mức độ lan tỏa và hiệu quả của đầu tư công, để thực sự trở thành “vốn mồi” cho khu vực tư nhân. Nếu ba trụ cột hiện tại không có sự thay đổi về chất, mục tiêu tăng trưởng hai con số trong trung và dài hạn sẽ rất khó đạt được.
Và những động lực mới cho tăng trưởng bền vững
Theo TS. Trần Du Lịch, động lực tăng trưởng mới của Việt Nam cần dựa trên hai trụ cột then chốt đó là đổi mới khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo gắn với kinh tế số; và cải cách thể chế theo hướng tăng cường cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả. Đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng suất và tạo dư địa tăng trưởng mới.
Năm 2026 được xác định là năm bản lề sau Đại hội XIV của Đảng, đặt ra bài toán kép cho điều hành kinh tế: vừa duy trì ổn định vĩ mô trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng, vừa thúc đẩy tăng trưởng cao hơn. Đồng thời, việc triển khai hàng loạt luật mới cùng hệ thống nghị định, thông tư hướng dẫn cũng tiềm ẩn nguy cơ phát sinh điểm nghẽn nếu thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả.
Ở góc độ dài hạn, tại Diễn đàn Thị trường tín dụng và những vấn đề kinh tế vĩ mô diễn ra ngày 24/12/2025, TS. Cấn Văn Lực, Ủy viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng, cho rằng Việt Nam cần một mô hình phát triển bền vững và bao trùm, dựa trên bốn trụ cột: tăng trưởng cao đi đôi với bền vững; chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa vào khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và cải cách thể chế; chiến lược phát triển linh hoạt theo kinh nghiệm quốc tế; huy động, phân bổ, sử dụng hiệu quả các nguồn lực của nền kinh tế.
Theo Ngân hàng Thế giới, trong số 142 quốc gia thu nhập trung bình, chỉ có 34 quốc gia vượt qua được “bẫy thu nhập trung bình”. Điểm chung của các quốc gia thành công là kết hợp hiệu quả ba yếu tố: tăng đầu tư, tiếp nhận công nghệ và đổi mới sáng tạo. Với Việt Nam, các chuyên gia cho rằng cần triển khai đồng thời cả ba trụ cột này, thay vì tiếp cận tuần tự cứng nhắc.
Một trong những vấn đề then chốt của giai đoạn tới là vốn. Theo TS. Cấn Văn Lực, nhóm nghiên cứu đã xây dựng hai kịch bản tăng trưởng cho giai đoạn 2026–2030: kịch bản mục tiêu khoảng 10% trở lên và kịch bản thận trọng ở mức 9%, nhằm phản ánh các rủi ro ngày càng gia tăng.
Thực tế cho thấy, thiên tai và biến động toàn cầu có thể khiến GDP giảm tới 0,8 điểm phần trăm mỗi năm, tương đương khoảng 100.000 tỷ đồng. Với các kịch bản tăng trưởng nêu trên, tổng vốn đầu tư toàn xã hội đến năm 2030 cần đạt khoảng 38 - 39% GDP, trong khi năm 2025 mới ở mức 33,5%. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải huy động thêm khoảng 250–260 tỷ USD, một thách thức rất lớn.
Các chuyên gia cũng cảnh báo, lâu nay chúng ta thường tập trung vào quy mô huy động vốn, trong khi vấn đề phân bổ và hiệu quả sử dụng vốn chưa được đặt đúng tầm. Đây chính là yếu tố quyết định chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, ổn định kinh tế vĩ mô cần được đặt song hành với mục tiêu tăng trưởng. Không phải lựa chọn một trong hai, mà là phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, định hướng tín dụng vào sản xuất – kinh doanh, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Theo chuyên gia kinh tế Võ Trí Thành, Việt Nam đang theo đuổi những mục tiêu phát triển rất tham vọng, trong đó tăng trưởng kinh tế phải đạt tốc độ cao, nhưng không thể tách rời yêu cầu phát triển bền vững và bao trùm. Tăng trưởng cần gắn với tăng trưởng xanh, hài hòa giữa các yếu tố kinh tế, môi trường và xã hội, trên nền tảng giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Ổn định vĩ mô, không chỉ là kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý, mà còn bao gồm sự lành mạnh của hệ thống tài chính – ngân hàng, sự cân đối của các trụ cột kinh tế lớn, cũng như uy tín và vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Đây là vấn đề mang tính tổng thể, đa chiều, đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ, không thể xem xét đơn lẻ từng công cụ điều hành.
Năm 2025 khép lại với mức tăng trưởng GDP đạt 8,02%, cao thứ hai trong giai đoạn 2011–2025, phản ánh nỗ lực phục hồi và ổn định của nền kinh tế trong bối cảnh nhiều bất định toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, thách thức không chỉ nằm ở con số tăng trưởng, mà ở chất lượng, động lực và năng lực thực thi chính sách để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững hơn.



