
Lá mơ có một số dưỡng chất hỗ trợ thải độc gan. Ảnh: Quang Minh.
Nhiều nghiên cứu cho thấy lá mơ chứa nhiều hợp chất sinh học như flavonoid, alkaloid (đặc biệt là paederin), tinh dầu sulfur và các acid béo. Những hợp chất này có hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm đáng chú ý.
Chiết xuất lá mơ có khả năng tăng hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa, đồng thời làm giảm quá trình peroxy hóa lipid - một cơ chế gây tổn thương tế bào gan. Điều này cho thấy lá mơ có thể góp phần bảo vệ tế bào gan trước stress oxy hóa.
Gan không “thải độc” theo cách trực tiếp như thận, mà thực hiện chuyển hóa các chất độc thành dạng dễ đào thải hơn. Các nghiên cứu cho thấy cây này có thể hỗ trợ quá trình này thông qua ba cơ chế chính:
Tăng cường enzyme giải độc gan
Chiết xuất lá mơ có thể ảnh hưởng đến các enzyme chuyển hóa thuốc ở gan, từ đó hỗ trợ cải thiện khả năng xử lý các chất độc và thuốc.
Chống oxy hóa và giảm viêm
Stress oxy hóa và viêm là hai yếu tố chính gây tổn thương gan, đặc biệt trong các bệnh như gan nhiễm mỡ. Các hoạt chất trong lá mơ giúp hỗ trợ trung hòa gốc tự do, giảm tổn thương tế bào và hạn chế phản ứng viêm.
Hỗ trợ chuyển hóa lipid và đường
Một số nghiên cứu cho thấy lá mơ có thể cải thiện rối loạn lipid máu và đường huyết.
Điều này gián tiếp giảm gánh nặng cho gan, đặc biệt trong bối cảnh hội chứng chuyển hóa - nguyên nhân phổ biến gây bệnh gan hiện nay.
Trong đời sống, lá mơ thường được dùng dưới dạng thực phẩm - đây cũng là cách an toàn nhất để tận dụng lợi ích sinh học:
Ăn sống: dùng kèm các món nhiều đạm giúp hỗ trợ tiêu hóa và giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan.
Nấu chín: như trứng hấp lá mơ hoặc canh, giúp giảm mùi và tăng khả năng hấp thu.
Lượng sử dụng hợp lý thường khoảng 20-50 g lá tươi mỗi ngày đối với người khỏe mạnh.
Do có khả năng ảnh hưởng đến enzyme chuyển hóa thuốc, lá mơ có thể tương tác với một số loại thuốc điều trị. Người mắc bệnh gan mạn tính, phụ nữ mang thai hoặc đang dùng thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.

