A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Doanh nghiệp cần làm gì để giữ lợi thế của ngành tôm tại EU?

Trong giai đoạn tới, ngành tôm sẽ cạnh tranh bằng giá trị gia tăng, thương hiệu và chất lượng bền vững, thay vì quy mô hay chi phí thấp.

Tôm Ấn Độ gây sức ép lên thị phần của tôm Việt Nam

Ngành tôm Ấn Độ ngay từ thời điểm đầu năm 2026 đã liên tiếp đón các tín hiệu thuận lợi về thương mại: thuế đối ứng vào Mỹ được điều chỉnh giảm, trong khi đạt được Hiệp định thương mại tự do với Liên minh châu Âu - EU mở ra triển vọng xóa bỏ gần như toàn bộ thuế thủy sản trong những năm tới.

Sự dịch chuyển này không chỉ giúp tôm Ấn Độ nhanh chóng bù đắp phần sụt giảm tại thị trường Mỹ, mà còn tái định hình bản đồ cạnh tranh toàn cầu, đặt các nhà xuất khẩu tôm Việt Nam trước sức ép lớn hơn về giá, thị phần và chiến lược thị trường.

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam cho rằng, trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu còn nhiều biến động, ngành tôm Ấn Độ lại ghi nhận một năm tăng trưởng ấn tượng. 

Đối với Việt Nam, những thay đổi của Ấn Độ tạo ra áp lực cạnh tranh trực diện, đặc biệt tại EU, thị trường vốn là lợi thế truyền thống nhờ EVFTA.

Đối với Việt Nam, những thay đổi của Ấn Độ tạo ra áp lực cạnh tranh trực diện, đặc biệt tại EU, thị trường vốn là lợi thế truyền thống nhờ EVFTA.

Cơ cấu xuất khẩu của Ấn Độ cho thấy tôm thẻ chân trắng nguyên liệu tiếp tục là trụ cột, trong khi tôm sú phục hồi đáng kể trong nửa cuối năm.

Điều này phản ánh chiến lược quen thuộc của Ấn Độ: ưu tiên sản lượng lớn, giá cạnh tranh để chiếm thị phần, sau đó mới đẩy mạnh chế biến sâu. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp linh hoạt xoay chuyển sang các thị trường cần tôm nguyên liệu khối lượng lớn.

EU và Trung Quốc trở thành điểm sáng của Ấn Độ. Sự dịch chuyển này cho thấy doanh nghiệp Ấn Độ đang chủ động phân bổ lại thị trường thay vì phụ thuộc quá lớn vào Mỹ.

Bước ngoặt lớn nhất đến từ việc Ấn Độ và Liên minh châu Âu hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) vào ngày 27/1/2026, mở đường cắt giảm thuế cho phần lớn hàng hóa, bao gồm thủy sản

Theo các nhà nhập khẩu châu Âu, khi hiệp định có hiệu lực, thuế nhập khẩu tôm Ấn Độ có thể giảm sâu, giúp giá bán cạnh tranh hơn đáng kể so với trước đây, khi mức thuế được áp dụng khá cao. Điều này được kỳ vọng tạo thêm lợi thế lớn cho tôm Ấn Độ so với các nguồn cung cạnh tranh như Ecuador và Việt Nam.

Dù còn cần thêm thời gian để phê chuẩn, FTA đã mang lại lợi ích “tâm lý thị trường”, khuyến khích doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn, đầu tư vùng nuôi và mở rộng công suất cho EU ngay từ bây giờ.

Song song với EU, quan hệ thương mại Mỹ – Ấn cũng có tín hiệu tích cực khi thuế đối ứng của Mỹ với hàng hóa Ấn Độ được giảm từ 25% xuống khoảng 18%.

Tuy nhiên, tôm Ấn Độ vẫn chịu thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, khiến chi phí thực tế chưa giảm mạnh như kỳ vọng.

Điều này đồng nghĩa Mỹ có thể phục hồi một phần nhu cầu, nhưng khó trở lại vị thế thị trường chi phối tuyệt đối. EU nhiều khả năng sẽ tiếp tục là trụ cột chiến lược của Ấn Độ trong những năm tới.

Từ các diễn biến trên, chiến lược của doanh nghiệp Ấn Độ có thể đang dần định hình theo ba hướng: Thứ nhất, đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc Mỹ, ưu tiên EU và châu Á. Thứ hai, duy trì lợi thế giá bằng sản phẩm nguyên liệu khối lượng lớn. Thứ ba, tận dụng FTA để ký hợp đồng dài hạn và củng cố chuỗi cung ứng tại châu Âu. Cách tiếp cận này giúp Ấn Độ vừa đảm bảo sản lượng, vừa giảm rủi ro chính sách.

Doanh nghiệp tôm Việt Nam: Nâng cấp giá trị để giữ lợi thế dài hạn

Đối với Việt Nam, những thay đổi của Ấn Độ tạo ra áp lực cạnh tranh trực diện, đặc biệt tại EU, thị trường vốn là lợi thế truyền thống nhờ EVFTA.

Nếu tôm Ấn Độ được hưởng thuế tương đương hoặc thấp hơn, lợi thế giá của họ sẽ rõ rệt nhờ quy mô nuôi lớn và chi phí thấp. Khi đó, các phân khúc tôm nguyên liệu và sản phẩm phổ thông tại EU sẽ cạnh tranh gay gắt hơn.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có lợi thế ở nhóm chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng, tiêu chuẩn chất lượng cao, truy xuất nguồn gốc và bền vững.

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam nhận định, trong bối cảnh Ấn Độ gia tăng hiện diện tại EU và dần khôi phục thị phần tại Mỹ nhờ các thỏa thuận thương mại mới, cạnh tranh trực diện bằng giá hay sản lượng đối với doanh nghiệp tôm Việt Nam sẽ trở nên khó khăn hơn.

"Hướng đi phù hợp là tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào tôm nguyên liệu đông lạnh, tận dụng tối đa lợi thế thuế quan từ EVFTA và quan hệ thương mại ổn định với EU, đồng thời mở rộng thêm các thị trường ngoài EU như Nhật Bản, Hàn Quốc và khối CPTPP. Cùng với đó, việc đầu tư mạnh vào tiêu chuẩn bền vững, ESG, truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận “xanh” sẽ trở thành yếu tố khác biệt mang tính chiến lược", Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam cho biết.

Câu chuyện của tôm Ấn Độ giai đoạn 2025–2026 cho thấy khả năng thích ứng nhanh trước biến động chính sách: mất lợi thế ở một thị trường nhưng lập tức xoay trục sang thị trường khác, đồng thời tận dụng FTA để chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới.

“Với xuất khẩu tôm của Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là lời nhắc phải nâng cấp mô hình tăng trưởng. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh của ngành tôm sẽ không còn nằm ở quy mô hay chi phí thấp, mà ở giá trị gia tăng, thương hiệu và chất lượng bền vững – những yếu tố quyết định vị thế dài hạn của tôm Việt Nam trên thị trường thế giới”, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam đánh giá.

Theo số liệu Hải quan Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam năm 2025 đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 – mức cao nhất từ trước tới nay.

Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 1,23 tỷ USD, chiếm 26,6% tổng kim ngạch. Xuất khẩu tôm Việt Nam sang Mỹ năm 2025 đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% so với năm 2024 và chiếm 17,2% tổng kim ngạch. Xuất khẩu sang EU đạt 579,8 triệu USD, tăng 19,9%, chiếm 12,6% tổng kim ngạch. Khối CPTPP đạt 1,25 tỷ USD, tăng 28,8% và chiếm 27,3% tổng kim ngạch


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan